Phép dịch "centuria" thành Tiếng Việt

Centuria, thế kỷ là các bản dịch hàng đầu của "centuria" thành Tiếng Việt.

centuria noun feminine ngữ pháp

Cien carreras anotadas en cricket, sea por un solo jugador en un turno, o por dos jugadores en asociación. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Centuria

  • thế kỷ

    noun

    por alrededor de media centuria

    trong hơn nửa thế kỷ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centuria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "centuria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch