Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "collared" thành Tiếng Việt
collared
adjective
verb
ngữ pháp
Having a collar (or other encircling demarcation). [..]
Bản dịch tự động của " collared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"collared" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho collared trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "collared" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cổ cồn cứng
-
Gõ kiến xanh đầu đỏ
-
xöông coå
-
Gõ kiến xanh đầu đỏ
-
vòng cổ ngựa
-
Công nhân cổ cồn trắng
-
Oanh đuôi nhọn vòng cổ
-
vòng cổ chó
Thêm ví dụ
Thêm