Phép dịch "Within" thành Tiếng Việt
trong, bên trong, trong vòng là các bản dịch hàng đầu của "Within" thành Tiếng Việt.
within
adverb
adposition
ngữ pháp
Indicates spatial enclosure or containment. [..]
-
trong
conjunctionI'll be back within two hours.
Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.
-
bên trong
adpositionIt stays within either what we call the source, or within the device.
Từ trường nằm trong cái nguồn như chúng tôi hay gọi hay bên trong cái thiết bị.
-
trong vòng
adverbOnce this process is started, we can get the result within one hour.
Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phía trong
- ở trong
- nội bộ
- trong khong
- trong lưng tâm
- trong phạm vi
- trong thâm tâm
- trong tâm hồn
- trong vòng thời gian
- ở phía trong
- ở
- tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Within " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Within" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gần như
-
The Voice Within
-
vừa tầm
-
sẵn tay
-
tay trong
-
nội nhật
Thêm ví dụ
Thêm