Phép dịch "TON" thành Tiếng Việt

tấn, ton, âm là các bản dịch hàng đầu của "TON" thành Tiếng Việt.

TON abbreviation

threshold odor number

Bản dịch tự động của " TON " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"TON" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

ton noun ngữ pháp

A unit of weight (mass) equal to 2240 pounds (a long ton) or 2000 pounds (a short ton) or 1000 kilograms (a metric ton). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tấn

    noun

    unit of weight

    Lured into the cage by seal meat, this male weighs over half a ton.

    Bị dụ vào lồng bằng thịt hải cẩu, con đực này nặng hơn nửa tấn.

  • ton

    Now in France they say the word stick like this... Ba-ton

    Ở Pháp, người ta gọi mấy cái gậy này là Ba-ton.

  • âm

    adjective noun
  • rất nhiều

    You need people to want to wear tons of clothes.

    Bạn cần nhiều người để mặc rất nhiều quần áo.

Các cụm từ tương tự như "TON" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "TON" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch