Phép dịch "anker" thành Tiếng Việt

Neo, neo, bỏ neo là các bản dịch hàng đầu của "anker" thành Tiếng Việt.

anker verb

Bản dịch tự động của " anker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"anker" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho anker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Anker noun masculine ngữ pháp

eines Generators

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Neo

    Brian, der Mustang würde einen netter Anker abgeben.

    Brian, xe đó là một cái neo tuyệt vời!

  • neo

    Brian, der Mustang würde einen netter Anker abgeben.

    Brian, xe đó là một cái neo tuyệt vời!

  • bỏ neo

    Wir liegen vor Anker.

    Chúng ta đã bỏ neo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái neo
    • dấu neo

Hình ảnh có "anker"

Các cụm từ tương tự như "anker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch