Phép dịch "Graffiti" thành Tiếng Việt

Graffiti, Tranh phun sơn, hình vẽ nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "Graffiti" thành Tiếng Việt.

Graffiti noun neuter ngữ pháp

Wandschmiererei (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Graffiti

    Sie haben ihn umgebracht, und zwar nicht wegen Graffiti.

    Họ giết anh ta đâu phải vì vài cái graffiti.

  • Tranh phun sơn

    Straßenkunst

  • hình vẽ nguệch ngoạc

    Sau đó thì không còn những hình vẽ nguệch ngoạc nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Graffiti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

graffiti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tranh phun sơn

Hình ảnh có "Graffiti"

Thêm

Bản dịch "Graffiti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch