Phép dịch "Anus" thành Tiếng Việt
hậu môn, lỗ đít, 肛門 là các bản dịch hàng đầu của "Anus" thành Tiếng Việt.
Anus
noun
masculine
ngữ pháp
Weidloch (Jägersprache) (fachsprachlich) [..]
-
hậu môn
nounEs sei denn, wir fragen den Patienten erst, wo sein Anus ist.
Trừ khi cậu nghĩ ta nên hỏi bệnh nhân xem hậu môn của hắn ở đâu trước.
-
lỗ đít
noun -
肛門
-
Hậu môn
Austrittsöffnung des Darmes
Es sei denn, wir fragen den Patienten erst, wo sein Anus ist.
Trừ khi cậu nghĩ ta nên hỏi bệnh nhân xem hậu môn của hắn ở đâu trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Anus"
Thêm ví dụ
Thêm