Phép dịch "testikel" thành Tiếng Việt
tinh hoàn, hòn dái, Tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "testikel" thành Tiếng Việt.
testikel
noun
common
ngữ pháp
-
tinh hoàn
nounOg du vil ikke indrømme, det ligner et sæt testikler?
Cậu không thể thừa nhận là nhìn nó giống hệt tinh hoàn sao?
-
hòn dái
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testikel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Testikel
-
Tinh hoàn
Testiklerne er flået ud og proppet ned i halsen på dem.
Tinh hoàn bị cắt và bị nhét vào cổ họng.
Thêm ví dụ
Thêm