Phép dịch "terrorist" thành Tiếng Việt

người khủng bố, kẻ khủng bố, tên khủng bố là các bản dịch hàng đầu của "terrorist" thành Tiếng Việt.

terrorist
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • người khủng bố

    noun
  • kẻ khủng bố

    Denne mand, en terrorist, sprang et par regeringsbygninger i luften

    Hắn ta, một kẻ khủng bố đã thổi bay khu tòa nhà Chính phủ

  • tên khủng bố

    Ingen har sagt, at det var let at blive terrorist.

    Không ai nói trở thành một tên khủng bố là dễ dàng, Saul.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terrorist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "terrorist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch