Phép dịch "termometer" thành Tiếng Việt

nhiệt kế, Nhiệt kế là các bản dịch hàng đầu của "termometer" thành Tiếng Việt.

termometer noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nhiệt kế

    noun

    Temperaturen kan variere alt efter hvor den bliver målt og hvilken type termometer der bruges.

    Thân nhiệt khác nhau tùy theo nơi cặp nhiệt và loại nhiệt kế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " termometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Termometer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nhiệt kế

    Temperaturen kan variere alt efter hvor den bliver målt og hvilken type termometer der bruges.

    Thân nhiệt khác nhau tùy theo nơi cặp nhiệt và loại nhiệt kế.

Hình ảnh có "termometer"

Thêm

Bản dịch "termometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch