Phép dịch "snabel" thành Tiếng Việt
vòi voi là bản dịch của "snabel" thành Tiếng Việt.
snabel
noun
common
ngữ pháp
-
vòi voi
Elefantens snabel har omkring 40.000 muskelfibre, som bevirker at snabelen kan bevæge sig i alle retninger.
Vòi voi có khoảng 40.000 thớ thịt giúp nó xoay chuyển mọi hướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "snabel"
Các cụm từ tương tự như "snabel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
a còng · a móc
Thêm ví dụ
Thêm