Phép dịch "pote" thành Tiếng Việt

chân, cẳng là các bản dịch hàng đầu của "pote" thành Tiếng Việt.

pote noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    Jeg gider ikke konstant, at vaske mine poter.

    Em không muốn phải rửa chân liên tục.

  • cẳng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pote"

Các cụm từ tương tự như "pote" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch