Phép dịch "pose" thành Tiếng Việt
bao, túi là các bản dịch hàng đầu của "pose" thành Tiếng Việt.
pose
-
bao
nounSå lagde han nogle æbler i en pose og rakte dem til Niya.
Rồi người ấy để vài trái táo vào trong một cái bao và đưa cho Niya.
-
túi
nounMåske vil I have en pose fuld af dem.
Có lẽ bạn sẽ có một túi đầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm