Phép dịch "mave" thành Tiếng Việt

bụng, dạ dày, Dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "mave" thành Tiếng Việt.

mave verb noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    Og de vil alle skære maven op på dig og tage det, du har.

    Ai cũng muốn rạch bụng anh ra để lấy cái anh đang cất giấu.

  • dạ dày

    noun

    På den måde brænder det kun i din mave og ikke halsen.

    Cách đó chỉ đốt cháy dạ dày của anh chứ không phải cổ họng của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Dạ dày

    Har han stadig irritabel mave?

    Dạ dày của anh ta vẫn chưa khỏe.

Hình ảnh có "mave"

Thêm

Bản dịch "mave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch