Phép dịch "matrix" thành Tiếng Việt
ma trận, mảng, Ma trận là các bản dịch hàng đầu của "matrix" thành Tiếng Việt.
matrix
Noun
ngữ pháp
-
ma trận
Har du givet ham detaljerne om Firestorms matrix?
Cậu nói với anh ta về ma trận Firestorm rồi à?
-
mảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matrix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Matrix
-
Ma trận
Han bruger den til at smugle programmer ind og ud af Matrix.
Hắn thường chở những chương trình ra vào Ma trận.
Các cụm từ tương tự như "matrix" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ma trận lũy linh
-
Ma trận khả nghịch
-
Ma trận đối xứng
-
Cấu trúc nền của da
Thêm ví dụ
Thêm