Phép dịch "materiale" thành Tiếng Việt

vật liệu, vật chất, 物質 là các bản dịch hàng đầu của "materiale" thành Tiếng Việt.

materiale noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vật liệu

    noun

    Det kan være lavet af noget bioorganisk materiale.

    Có thể nó được làm từ loại vật liệu hữu cơ nào đó.

  • vật chất

    noun

    Det diffuse materiale er i orbital bevægelse om den.

    Các vật chất khuếch tán quanh xung quanh hố đen.

  • 物質

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " materiale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "materiale"

Thêm

Bản dịch "materiale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch