Phép dịch "ligning" thành Tiếng Việt

phương trình, 方程, Bằng nhau là các bản dịch hàng đầu của "ligning" thành Tiếng Việt.

ligning Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • phương trình

    noun

    Så lad os sætte dette ind i en ligning.

    Vậy hãy đặt nó vào một phương trình.

  • 方程

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ligning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ligning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Bằng nhau

  • Phương trình

    Så lad os sætte dette ind i en ligning.

    Vậy hãy đặt nó vào một phương trình.

Các cụm từ tương tự như "ligning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ligning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch