Phép dịch "lighter" thành Tiếng Việt

bật lửa, Bật lửa là các bản dịch hàng đầu của "lighter" thành Tiếng Việt.

lighter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bật lửa

    noun

    Kan du fortælle, at du har min lighter?

    Hãy nói với cảnh sát là anh giữ bật lửa của tôi đi.

  • Bật lửa

    Kan du fortælle, at du har min lighter?

    Hãy nói với cảnh sát là anh giữ bật lửa của tôi đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lighter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lighter"

Thêm

Bản dịch "lighter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch