Phép dịch "ja" thành Tiếng Việt

vâng, dạ, có là các bản dịch hàng đầu của "ja" thành Tiếng Việt.

ja noun interjection neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vâng

    adverb

    Og ikke nok med det, ’han ydmygede sig og blev lydig indtil døden, ja, døden på en marterpæl’.

    Hơn thế nữa, ngài “tự hạ mình xuống, vâng-phục cho đến chết, thậm chí chết trên cây thập-tự”.

  • dạ

    noun

    Jeg tror, at nogle af dem skulle have været ja' er

    Ta nghĩ rằng cháu sẽ dạ

  • adverb

    Jeg ville tage et par dage. Men ja.

    Là tôi thì tôi sẽ nghỉ vài ngày, nhưng anh thể đi làm tiếp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phải
    • rồi
    • được
    • chưa
    • có chứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch