Phép dịch "geni" thành Tiếng Việt

thiên tài, 天才, Thiên tài là các bản dịch hàng đầu của "geni" thành Tiếng Việt.

geni Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thiên tài

    noun

    Hun fandt et manuskript og synes jeg er et geni.

    Cổ tìm thấy bản thảo của tôi và cổ nghĩ tôi là một thiên tài.

  • 天才

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Thiên tài

    Geni, milliardær, playboy, filantrop.

    Thiên tài, tỷ phú, tay chơi, và một người nhân từ.

Thêm

Bản dịch "geni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch