Phép dịch "genforening" thành Tiếng Việt

thống nhất, 統一 là các bản dịch hàng đầu của "genforening" thành Tiếng Việt.

genforening Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thống nhất

    noun

    Tænk på den tyske genforening, 1990.

    Nghĩ về sự thống nhất nước Đức, 1990.

  • 統一

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genforening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "genforening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch