Phép dịch "ged" thành Tiếng Việt

dê, con dê, Dê là các bản dịch hàng đầu của "ged" thành Tiếng Việt.

ged noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • noun

    Har du ikke en ged, der skal have ormekur?

    Không phải bà có một con cần được tẩy giun sao?

  • con dê

    noun

    Har du ikke en ged, der skal have ormekur?

    Không phải bà có một con dê cần được tẩy giun sao?

  • dyr

    Har du ikke en ged, der skal have ormekur?

    Không phải bà có một con cần được tẩy giun sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ged"

Thêm

Bản dịch "ged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch