Phép dịch "checke" thành Tiếng Việt
kiểm tra là bản dịch của "checke" thành Tiếng Việt.
checke
-
kiểm tra
verb nounDet er derfor, jeg fortalte Gabe du ville checke de kolde spor på selvtægtsmanden.
Vì vậy anh bảo Gabe em sẽ kiểm tra những đầu mối về gã anh hùng nổi loạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm