Phép dịch "chatte" thành Tiếng Việt

trò chuyện, trò chuyện, tán gẫu là các bản dịch hàng đầu của "chatte" thành Tiếng Việt.

chatte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trò chuyện

    verb

    Spillerne kan chatte med hinanden, og det kan give dem fornemmelsen af at være en del af et globalt fællesskab.

    Người chơi có thể trò chuyện với nhau và vì thế họ cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng thế giới.

  • trò chuyện, tán gẫu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chatte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chatte"

Thêm

Bản dịch "chatte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch