Phép dịch "Signal" thành Tiếng Việt
Tín hiệu, tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "Signal" thành Tiếng Việt.
Signal
-
Tín hiệu
Så ville man ikke sende et direkte signal, vel?
Tín hiệu không thể truyền thẳng, đúng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Signal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
signal
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
tín hiệu
nounHvis den rammes af en bølge, udsender den et signal.
Chúng có nhiệm vụ phân tích sóng biển và chuyển đổi thành tín hiệu.
Thêm ví dụ
Thêm