Phép dịch "Lilla" thành Tiếng Việt

Hoa cà, màu tím, tía là các bản dịch hàng đầu của "Lilla" thành Tiếng Việt.

Lilla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Hoa cà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lilla adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • màu tím

    Helt til venstre, ser man den lilla linje.

    Tại phía xa bên trái, bạn thấy thanh màu tím.

  • tía

    Noun;Adjective

    Hans officielle klædning var en hvid toga med en lilla bort.

    Khi xuất hiện trước công chúng, ông mặc áo choàng trắng với viền màu tía.

  • hoa cà

  • đỏ tía

Thêm

Bản dịch "Lilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch