Phép dịch "Check" thành Tiếng Việt

Séc, séc, chi phiếu là các bản dịch hàng đầu của "Check" thành Tiếng Việt.

Check
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Séc

    adjective proper

    Sig, at han gav dig en stor, fed check.

    Hãy nói với tớ rằng hắn ta đã viết một tấm séc thiệt lớn và nhiều đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Check " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

check
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • séc

    noun

    Sig, at han gav dig en stor, fed check.

    Hãy nói với tớ rằng hắn ta đã viết một tấm séc thiệt lớn và nhiều đi.

  • chi phiếu

    noun

    Jeg kom bare for at hente min check, og jeg blev overtalt til at arbejde.

    Tối nay tôi tới nhận chi phiếu và bàn giao công việc.

  • kiểm

    verb

    Man gennemgår nogle yderligere check, og så åbner de døren.

    Bạn kiểm tra mọi thứ lần nữa, và rồi họ kéo cửa mở.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 支票
    • kiểm tra

Hình ảnh có "Check"

Thêm

Bản dịch "Check" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch