Phép dịch "opak" thành Tiếng Việt
thứ trái ngược, từ trái nghĩa, điều trái ngược là các bản dịch hàng đầu của "opak" thành Tiếng Việt.
opak
noun
masculine
ngữ pháp
-
thứ trái ngược
-
từ trái nghĩa
-
điều trái ngược
Byl jsem v úplně té situaci a já udělal pravý opak.
Em đã ở trong đúng tình huống tương tự và đã làm điều trái ngược.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm