Phép dịch "fum" thành Tiếng Việt

khói, Khói là các bản dịch hàng đầu của "fum" thành Tiếng Việt.

fum noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • khói

    noun

    Hi ha una mica de fum per aquí, amic.

    Ngoài này hơi bị nhiều khói rồi đấy.

  • Khói

    khói xe

    El fum s’escapava per les sortides d’aire i l’oficina estava en flames» (Joshua).

    Khói bốc ra từ lỗ thông gió, và văn phòng nằm trên tòa nhà cao tầng của chúng tôi bốc cháy”.—Anh Joshua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch