Phép dịch "endevinar" thành Tiếng Việt

phỏng đoán, đoán là các bản dịch hàng đầu của "endevinar" thành Tiếng Việt.

endevinar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • phỏng đoán

    verb
  • đoán

    verb

    Ha estat intentant endevinar-ho, com, unes sis setmanes.

    Cậu ta đã đoán năm sáu tuần nay rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endevinar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endevinar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch