Phép dịch "cher" thành Tiếng Việt
loại gỗ mềm thường làm đế gùi, nhận vào, nhét vào, rèn (dao rựa ) là các bản dịch hàng đầu của "cher" thành Tiếng Việt.
cher
-
loại gỗ mềm thường làm đế gùi
-
nhận vào, nhét vào
-
rèn (dao rựa )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Các cụm từ tương tự như "cher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dày đặc
Thêm ví dụ
Thêm