Phép dịch "sous" thành Tiếng Việt
nước chấm, nước sốt, tương là các bản dịch hàng đầu của "sous" thành Tiếng Việt.
sous
noun
ngữ pháp
-
nước chấm
noun -
nước sốt
Die geur van kokende souse en rys het in die lug gehang.
Mùi hương của nhiều loại nước sốt đang sôi, mùi cơm lan tỏa trong không khí.
-
tương
noun -
xốt
nounAs die sous nie so dik is as wat jy dit wil hê nie, kan jy nog grondboontjiebotter byvoeg.
Nếu món xốt không đủ đặc sệt đúng theo ý bạn, cho thêm bơ đậu phộng vào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sous
-
Xốt
Die bekende rooi soort kan in slaaie, soppe en souse gebruik word.
Loại màu đỏ thường rất hợp với các món rau trộn, canh và nước xốt.
Thêm ví dụ
Thêm