Phép dịch "radius" thành Tiếng Việt

Bán kính, bán kính là các bản dịch hàng đầu của "radius" thành Tiếng Việt.

radius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Bán kính

    die afstand van 'n willekeurige punt op die rand van 'n ronde objekt tot sy middelpunt

    Die radius dalk mag nie wees kleiner as Die gat radius

    Có lẽ bán kính không phải nhỏ hơn tia lỗ

  • bán kính

    noun

    Die radius dalk mag nie wees kleiner as Die gat radius

    Có lẽ bán kính không phải nhỏ hơn tia lỗ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch