Phép dịch "Raaf" thành Tiếng Việt

Quạ thường, quạ là các bản dịch hàng đầu của "Raaf" thành Tiếng Việt.

Raaf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Quạ thường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

raaf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • quạ

    noun

    Een van die koninklike lyfwagte is verantwoordelik vir die Toring se groot rawe.

    Một vệ binh được cử ra để trông coi những con quạ to lớn sống ở Tháp.

Hình ảnh có "Raaf"

Thêm

Bản dịch "Raaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch