Dịch sang Tiếng Hàn Quốc:

  • 안녕히 주무십시요   
    (Phrase  )
  • 잘 주무세요   
    (Phrase  )
  • 잘자   
    (Phrase  )

Ví dụ câu "chúc ngủ ngon", bản dịch bộ nhớ

add example
Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.잘자. 좋은 꿈 꿔.
Chúc mưng sinh nhật, Muiriel!생일 축하해 Muiriel!
Chúc mừng.축하합니다!
Chúc mừng giáng sinh!메리 크리스마스!
Tôi phải đi ngủ đây.자야합니다.
Tôi phải đi ngủ.자야합니다.
Bạn nên đi ngủ đi.당신 좀 자야겠어요.
Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.색깔없는 녹색의 관념은 분노하며 잠잔다.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 30 câu phù hợp với cụm từ chúc ngủ ngon.Tìm thấy trong 1,406 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.