Dịch sang Tiếng Anh:

  • vomer   

Ví dụ câu "xương lá mía", bản dịch bộ nhớ

add example
Đúng ra một bác sĩ phù thủy phải xỏ ‧ cái xương vào mũiTechnicly, a traditional witch doctor has a bone to his nose
Có lẽ là gãy xươngWell, it might be a fracture
Con dao khía suốt một đường tới tận xươngThe knife went all the way to the bone
Chỉ là ‧ cái xương nhỏ rơi ra thôiThere' s a teeny- weeny bone sticking out!
Tôi bị rét cóng thấu xương.I was frozen to the bone.
Xanh cây nhợtcolorYellowGreen
Bằng cách chuyển số của bài sang bảng chữ cái KirinBy converting the card numbers to the Cyrillic Alphabet
Đang ở trang 1. Tìm thấy 67 câu phù hợp với cụm từ xương lá mía.Tìm thấy trong 0,291 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.