Dịch sang Tiếng Anh:

  • I don't understand   
    (Phrase  )
     
    I don't understand
  • pila na imo edad   
  • ure hav not age   

Ví dụ câu "tôi không hiểu", bản dịch bộ nhớ

add example
Tôi không hiểu tiếng Đức.I don't understand German.
Nếu một nhà triết học trả lời, tôi không còn hiểu câu hỏi của tôi nữa.When a philosopher answers me, I no longer understand my question.
Không ai hiểu được tôi hết.Nobody understands me.
Tôi không hiểuI don' t understand
Tôi không hiểu.I don't understand.
Có nhiều chữ tôi không hiểu.There are many words that I don't understand.
Tôi không hiểu.I don't get it.
Bạn có hiểu tôi nói gì không?Do you understand what I'm saying?
Tôi hiểu rằng các quý cô thường không tỏ ra háo hứcI know ladies don' t seek to seem too eager
Tôi đã bị phiền đủ lắm rồi, anh hiểu không?I got enough trouble, okay?
Ngài không thể hiểu được nỗi đau của tôi đâuyou woke me up for such a trivial affair?
Thật lòng nhé, tôi cũng không hiểu chúng ta đang chiến đấu với ai ở đây nữaI don' t even know who we' re fighting for over there, to be real honest with you
Serezha, tôi không hiểu chuyện gì thế nàySerezha, I can' t understand what' s happening
Không có gì, tôi nói rằng tôi đã hiểuNothing, I said I understand
Tôi hoàn toàn không hiểu bạn.I don't quite follow you.
hiểu ý tôi nói không?Do you know what I' m saying?
Tôi không hiểu tại sao anh áy làm điều đó.I have no idea why he did that.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 14178 câu phù hợp với cụm từ tôi không hiểu.Tìm thấy trong 2,852 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.