Dịch sang Tiếng Anh:

  • I don't understand   
    (Phrase  )
     
    I don't understand
  • pila na imo edad   
  • ure hav not age   

Ví dụ câu "tôi không hiểu", bản dịch bộ nhớ

add example
Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.I spoke to him in English, but I couldn't make myself understood.
Tôi đặt tay và chân lên ' vì chúng không còn ở đó nữa, hiểu không?I gotta put on an arm and a leg, ' cause it ain' t there no more, you dig?
Nếu một nhà triết học trả lời, tôi không còn hiểu câu hỏi của tôi nữa.When a philosopher answers me, I no longer understand my question.
Không muốn xúc phạm bất cứ ai trong các anh, nhưng tôi lấy quyền tự do gọi cho luật sư của tôi để tìm hiểu chính xác những gì trong phạm vi thẩm quyền của bạn ở đâyNot to offend either of you, but I tookThe liberty of calling my attorney To find out exactly what the scope of your authority is here
Không có gì, tôi nói rằng tôi đã hiểuNothing, I said I understand
Chúng tôi hiểu đó không phải là lỗi của cô, vì cô đã quên...... mình là ai và đang trốn chạy chúng tôiUnderstand it' s not your fault you' re forgetting who you are and running from us
Nhưng, anh không hiểu, con gái tôi có suy nghĩ của riêng mìnhBut, you know, my daughter has a mind of her own
Tôi không hiểu tiếng Đức.I don't understand German.
Tôi cho là các cô không có cơ hội để tìm hiểuI suppose you had no opportunity
Vấn đề là, tất cả đã được làm cả rồi.Hiểu tôi đang nói gì không?Problem is, it' s all been done before
Không ai hiểu được tôi hết.Nobody understands me.
Tôi không hiểuDo not understand
Cô chắc là không cảm thấy khó khăn để hiểu lý do tôi đến đâyYou can be at no loss to understand why I am here
Bạn có hiểu tôi nói gì không?Do you understand what I'm saying?
Có nhiều chữ tôi không hiểu.There are many words that I don't understand.
Tôi không hiểu nổi các người!I don' t understand a one of you
Tôi không hiểu.I don't get it.
Tôi không thể hiểu anh nói?I can' t understand you
Thật lòng nhé, tôi cũng không hiểu chúng ta đang chiến đấu với ai ở đây nữaI don' t even know who we' re fighting for over there, to be real honest with you
Tôi không hiểuI don' t understand
Tôi không hiểu, nó trong đáp lạiI don' t know, it' s not responding
Tôi vẫn không hiểu sao mấy người lại tìm được ‧ conI do not understand how you found one
Tôi không hiểu.I don't understand.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 14175 câu phù hợp với cụm từ tôi không hiểu.Tìm thấy trong 10,391 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.