Dịch sang Tiếng Anh:

  • soda pop   
    (Noun  ) (noun   )
     
    sweetened, carbonated beverage
  • blood             
    (noun, adjv   )
  • fresh water   
  • freshwater   
    (adjv   )
  • julep   
  • sirup   
    (noun   )
  • syrup     
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

cá nước ngọtcoarse fish
không thêm nước ngọtdry
lấy nước ngọtwater
ở nước ngọtfreshwater
rùa nước ngọtterrapin
thùng đựng nước ngọtscuttle-cask

Ví dụ câu "nước ngọt", bản dịch bộ nhớ

add example
Ngọt...... mọng nướcSweet...... juicy
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?How about another piece of cake?
Vật hiến tế ngọt ngào của tôiMy sweet vessel
Kẹo ngọt Thị giác KDENameKDE Eye Candy
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?You want another slice of cake?
Chúng tôi đã ăn bánh săng đuých, bánh ngọt điểm tâm.v..vWe ate sandwiches, cakes, and so on.
Kẹo ngọt Thị giác KDENameKDE System Guard
Cả nước buồn khi biết nhà vua băng hà.The whole nation was sad to hear that their king died.
Sắp hết nước rồiWe' re running out of water
Đang ở trang 1. Tìm thấy 329 câu phù hợp với cụm từ nước ngọt.Tìm thấy trong 0,458 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.