Dịch sang Tiếng Anh:

  • soda pop   
    (Noun  ) (noun   )
     
    sweetened, carbonated beverage
  • blood             
    (noun, adjv   )
  • fresh water   
  • freshwater   
    (adjv   )
  • julep   
  • sirup   
    (noun   )
  • syrup     
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

cá nước ngọtcoarse fish
không thêm nước ngọtdry
lấy nước ngọtwater
ở nước ngọtfreshwater
rùa nước ngọtterrapin
thùng đựng nước ngọtscuttle-cask

Ví dụ câu "nước ngọt", bản dịch bộ nhớ

add example
Ngọt...... mọng nướcSweet...... juicy
Nó chỉ mọc nơi có nước ngọt gần đó, như sông hay hồIt only grows where there' s fresh water nearby, like a river or lake
Kẹo ngọt Thị giác KDENameKDE System Guard
Kẹo ngọt Thị giác KDENameKDE Eye Candy
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?You want another slice of cake?
Vật hiến tế ngọt ngào của tôiMy sweet vessel
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?How about another piece of cake?
Chúng tôi đã ăn bánh săng đuých, bánh ngọt điểm tâm.v..vWe ate sandwiches, cakes, and so on.
Ta sẽ trốn trong tháp nướcI' il hide in the water tower
Đang tính nước điComputing next move
Ở đây nước cũng rất lạnhYeah, it' s really cold in here, too
Jake, nhanh lên, nước dâng lên rồiJack hurried encounters water!
Đang ở trang 1. Tìm thấy 329 câu phù hợp với cụm từ nước ngọt.Tìm thấy trong 0,604 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.