Dịch sang Tiếng Anh:

  • french fries   
    (Noun  )
     
    deep fried strips of potato

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (1)

khoai tây chiên fried western potatofrench fries

Ví dụ câu "khoai tây chiên", bản dịch bộ nhớ

add example
Lại còn chiên giòn nữa?Extra crispy?
Một con chiên ngoan đạoI think they know my son!-- Yeah!
Muốn chiên với cái gì?Do you want fries with that?
Pháp là ở Tây Âu.France is in Western Europe.
Phía tây ContinentalWest of the Continental
Tây Sa-ha-raNameWestern Sahara
WordReference. com Dịch: tiếng Anh sang tiếng Tây Ban NhaQueryWordReference. com Translation: English to Spanish
Ả từng sống ở Tây Ban Nha năm 'She paid some electric bills in Spain, '
Là quyền thuật Tây DươngIt' s western boxing
Mối quan hệ giữa thế giới Hồi giáo và phương Tây bao gồm nhiều thế kỷ chung sống và hợp tác, nhưng cũng có cả xung đột và chiến tranh tôn giáo.The relationship between Islam and the West includes centuries of co-existence and cooperation, but also conflict and religious wars.
Anh ấy đang nói về việc sang Tây Ban Nha mùa đông này.He is talking of going to Spain this winter.
Tây Ban Nha người ta cho bao nhiêu tiền boa?How much do you leave for a tip in Spain?
Đại Tây Dương/CanaryAtlantic/Canary
Học Dạng động từ Tây Ban NhaCommentStudy Spanish Verbforms
Đang ở trang 1. Tìm thấy 74 câu phù hợp với cụm từ khoai tây chiên.Tìm thấy trong 0,385 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.