Dịch sang Tiếng Anh:

  • french fries   
    (Noun  )
     
    deep fried strips of potato

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (1)

khoai tây chiên fried western potatofrench fries

Ví dụ câu "khoai tây chiên", bản dịch bộ nhớ

add example
Muốn chiên với cái gì?Do you want fries with that?
Lại còn chiên giòn nữa?Extra crispy?
Một con chiên ngoan đạoI think they know my son!-- Yeah!
Pháp là ở Tây Âu.France is in Western Europe.
Tây Sa-ha-raNameWestern Sahara
Giọng nam tiếng Tây Ban Nha ở CastiliFestivalVoiceNameCastilian Spanish Male
Hehe đông, tây, Anna là số một!Hehe go east, go west, Anna is the best!
Tối thứ ba ngày ‧ tâyAt ‧ on Tuesday night
Địa chỉ là đường số ‧ Tây nhà ‧, Los AngelesWe located on West Third Street the number ‧ in Los Angeles
Học Dạng động từ Tây Ban NhaCommentStudy Spanish Verbforms
Mối quan hệ giữa thế giới Hồi giáo và phương Tây bao gồm nhiều thế kỷ chung sống và hợp tác, nhưng cũng có cả xung đột và chiến tranh tôn giáo.The relationship between Islam and the West includes centuries of co-existence and cooperation, but also conflict and religious wars.
Đại Tây Dương/MadeiraAtlantic/Madeira
Tây Ban Nha người ta cho bao nhiêu tiền boa?How much do you leave for a tip in Spain?
Đại Tây Dương/South_ GeorgiaAtlantic/South_Georgia
Đại Tây Dương/CanaryAtlantic/Canary
Mũ Đông-Tây phải lớn hơnThe east-west exponent must be greater than
Đang ở trang 1. Tìm thấy 74 câu phù hợp với cụm từ khoai tây chiên.Tìm thấy trong 0,606 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.