Dịch sang Tiếng Anh:

  • french fries   
    (Noun  )
     
    deep fried strips of potato

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (1)

khoai tây chiên fried western potatofrench fries

Ví dụ câu "khoai tây chiên", bản dịch bộ nhớ

add example
Một con chiên ngoan đạoI think they know my son!-- Yeah!
Muốn chiên với cái gì?Do you want fries with that?
Lại còn chiên giòn nữa?Extra crispy?
Pháp là ở Tây Âu.France is in Western Europe.
Đại Tây Dương/South_ GeorgiaAtlantic/South_Georgia
Đại Tây Dương/CanaryAtlantic/Canary
Giọng nam tiếng Tây Ban Nha ở CastiliFestivalVoiceNameCastilian Spanish Male
Giọng Tây Ban NhaSpanish sounds
Đại Tây Dương/MadeiraAtlantic/Madeira
Anh ấy đang nói về việc sang Tây Ban Nha mùa đông này.He is talking of going to Spain this winter.
KLettres giúp trẻ nhỏ hay người lớn học một ngôn ngữ mới bằng cách liên hệ âm thanh và chữ cái trong ngôn ngữ đó. Hiện có ‧ ngôn ngữ: tiếng Séc, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Luganda, tiếng Ấn Độ latinh hoá, tiếng Tây Ban Nha và tiếng SlovakiaKLettres helps a very young child or an adult learning a new language by associating sounds and letters in this language. ‧ languages are available: Arabian, Brazilian Portuguese, British, Czech, Danish, Dutch, English, French, German, Hebrew, Italian, Kannada, Low Saxon, Luganda, Romanized Hindi, Spanish, Slovak and Telugu
Học Dạng động từ Tây Ban NhaCommentStudy Spanish Verbforms
Trạm phủ sóng Tây Ban Nha, Malta, MoroccoThey were covering Spain, Malta, Morocco
Ả từng sống ở Tây Ban Nha năm 'She paid some electric bills in Spain, '
Giọng nam tiếng Tây Ban Nha ở Mêxicô, OGCFestivalVoiceNameMexican Spanish Male, OGC
Tối thứ ba ngày ‧ tâyAt ‧ on Tuesday night
Đang ở trang 1. Tìm thấy 74 câu phù hợp với cụm từ khoai tây chiên.Tìm thấy trong 0,291 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.