Dịch sang Tiếng Anh:

  • french fries   
    (Noun  )
     
    deep fried strips of potato

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (1)

khoai tây chiên fried western potatofrench fries

Ví dụ câu "khoai tây chiên", bản dịch bộ nhớ

add example
Sao không chiên ngay và dọn chúng với khoai chiên đi?What are you, insane?
Rừng rực như một củ khoai trong lòPost- toasty to the bitter, you dig?
Sam, Bố có làm món cơm chiên gà!Sam, I' ve done chicken kebabs
Tất cả các con chiên trong giáo phận này đều đáng mếnAll the sheep in my flock are dear to me
Lại còn chiên giòn nữa?Extra crispy?
Muốn chiên với cái gì?Do you want fries with that?
Cô ấy sẽ chiên xù tao nữa cho mà xem!She' ‧ fry my try again!
Một con chiên ngoan đạoI think they know my son!-- Yeah!
Ả từng sống ở Tây Ban Nha năm 'She paid some electric bills in Spain, '
Venice bị chìm trong Đại Tây DươngVenice is sinking into the Adriatic
WordReference. com Dịch: Tiếng Tây Ban Nha sang tiếng AnhQueryWordReference. com Translation: Spanish to English
Hãy cùng nhau đến pháo đài phía tâyGet together by the west bastion
Cả tiếng Anh và Tây Ban Nha nếu anh muốn xem lạiIn English and Spanish nþeleagã to get everybody
Và khi mà tôi đã có thể nói thế, thì cô đã tìm đúng một nhân viên phương tây suy đồilàm cộng sự với côAnd if I may say so, you' ve found the right decadent, corrupt Western agent as a partner
Giọng nữ tiếng Tây Ban Nha ở MỹFestivalVoiceNameAmericas Spanish Female
Đại Tây Dương/BermudaAtlantic/Bermuda
Phía tây ContinentalWest of the Continental
Không phải không có quyền thuật nào là có thể hạ gục người Tây kiaNo, knock the Foreign Devil down in ‧ punches!
Mối quan hệ giữa thế giới Hồi giáo và phương Tây bao gồm nhiều thế kỷ chung sống và hợp tác, nhưng cũng có cả xung đột và chiến tranh tôn giáo.The relationship between Islam and the West includes centuries of co-existence and cooperation, but also conflict and religious wars.
WordReference. com Dịch: tiếng Anh sang tiếng Tây Ban NhaQueryWordReference. com Translation: English to Spanish
Đại Tây Dương/MadeiraAtlantic/Madeira
Đại Tây Dương/CanaryAtlantic/Canary
Giọng nam tiếng Tây Ban Nha ở Mêxicô, OGCFestivalVoiceNameMexican Spanish Male, OGC
Nó sẽ nổ đâu đó trên Đại tây dương.- Giải quyết đi!It will burn up somewhere over the Atlantic
Phải di chuyển nó về phía Tây Nam ‧ métIt should be moved about ‧m to the southwest
Đang ở trang 1. Tìm thấy 74 câu phù hợp với cụm từ khoai tây chiên.Tìm thấy trong 5,421 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.