Dịch sang Tiếng Anh:

  • memory       
    (noun, adjv   )
  • anamnesis   
    (noun   )
  • memorial   
    (noun, adjv   )
  • memories   
    (noun   )
  • mind         
    (verb, noun   )
  • recollection   
    (noun   )
  • remembrance     
    (noun   )

Ví dụ câu "ký ức", bản dịch bộ nhớ

add example
Prince đã mất mọi ký ức về côPrince has lost all memories of you
Hãy xóa sạch ký ức về Maya trong óc hắnErase all of Maya' s memory from his mind
lá thư, ‧ giờ ký ứcSeven letters, two hours of memory
Giờ đây anh ấy chỉ tồn tại trong ký ức của tôiHe exists now only in my memory
Hắn chỉ có ký ức trong ngày hôm nay thôiHe has only a day' s memory
Thưa ngài, anh ta chỉ có ký ức trong ngàySir, he has just a day' s memory
Tôi nhớ rất rõ những ký ức về thời thơ ấu của mình.I have a clear memory of my childhood.
Nó là một loại chất độc gây ức chếHow?- It' s a cholinesterase inhibitor
Người SSLSSL Signers
Bảng mã tự mặc địnhDefault character encoding
Việc này sẽ hoàn nguyên cơ sở dữ liệu các người chứng nhận về mặc định của KDE. Không thể phục hồi thao tác này. Bạn có chắc chắn là muốn tiếp tục không?This will revert your certificate signers database to the KDE default. This operation cannot be undone. Are you sure you wish to continue?
Yêu cầu gỡ bỏ đã được đăng The removal request was successfully registered
tự trên mỗi insơ Thiết lập này điều khiển kích cỡ ngang của tự khi in tập tin văn bản. Giá trị mặc định là ‧, có nghĩa là phông chữ được co dãn bằng cách in ‧ tự trên mỗi insơ giấy (hay phương tiện in khác). Gọi ý thêm cho người sử dụng thành thạo: yếu tố GUI KDEPrint này tương ứng với tham số tùy chọn công việc dòng lệnh CUPS:-o cpi=... ‧ example: " ‧ " or " ‧ "Characters Per Inch This setting controls the horizontal size of characters when printing a text file. The default value is ‧, meaning that the font is scaled in a way that ‧ characters per inch will be printed. Additional hint for power users: This KDEPrint GUI element matches with the CUPS commandline job option parameter:-o cpi=... ‧ example: " ‧ " or " ‧ "
Không tìm thấy các tập tin gốc nhà cầm quyền chứng nhận nên chứng nhận chưa được thẩm traThe CRL 's (Certificate Revocation List) signature is invalid. This means that the CRL can not be verified
Đang ở trang 1. Tìm thấy 177 câu phù hợp với cụm từ ký ức.Tìm thấy trong 0,849 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.