Dịch sang Tiếng Anh:

  • power of attorney   
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (1)

giấy uỷ quyềnprocuration; procuratory; power of attorney

Ví dụ câu "giấy ủy quyền", bản dịch bộ nhớ

add example
Bạn cần phải cung cấp tên người dùng và mật khẩu cho máy phục vụ ủy nhiệm được liệt kê dưới này, trước khi bạn có quyền truy cập nơi Mạng nàoYou need to supply a username and a password for the proxy server listed below before you are allowed to access any sites
kppp không thể thực hiện: % ‧ Hãy kiểm tra xem bạn đã ủy cho kppp quyền setuid và khả năng thực hiệnkppp cannot execute: %‧ Please make sure that you have given kppp setuid permission and that pppd is executable
Dùng máy phục vụ ủy nhiệm& Use proxy server
Cấu hình ủy niệm biến đổiVariable Proxy Configuration
Không biết máy ủy nhiệm %Unknown proxy host %
Tập lệnh cấu hình ủy nhiệm gặp lỗi: %The proxy configuration script returned an error: %
Có lẽ gặp vấn đề trong cấu hình mạng của bạn, đặc biệt tên máy của ủy nhiệm. Nếu bạn đã truy cập Mạng gần đây, không có sao, trường hợp này không phải rất có thểThere may have been a problem with your network configuration, specifically your proxy 's hostname. If you have been accessing the Internet with no problems recently, this is unlikely
Cấu hình ủy nhiệm tự động. NameAutomatic Proxy Configuration
Thiết lập máy phục vụ ủy nhiệm RLPRRLPR Proxy Server Settings
Không thể tải về tập lệnh cấu hình ủy nhiệmCould not download the proxy configuration script
Ủy nhiệm % ‧, cổng %Proxy %‧ at port %
Hãy kiểm tra lại xem thiết lập ủy nhiệm là đúng rồi thử lạiDouble-check your proxy settings and try again
Trong khi lấy thông tin về máy ủy nhiệm đã ghi rõ, % ‧, gặp lỗi « máy lạ ». Lỗi Máy Lạ ngụ ý là không thể định vị trên Mạng tên đã yêu cầuWhile retrieving information about the specified proxy host, %‧, an Unknown Host error was encountered. An unknown host error indicates that the requested name could not be located on the Internet
Thiết lập ủy nhiệmProxy Settings
Tập lệnh cấu hình ủy nhiệm không hợp lệ: %The proxy configuration script is invalid: %
Không tìm thấy một tập lệnh cấu hình ủy nhiệm có khả năng dùngCould not find a usable proxy configuration script
Cấu hình ủy nhiệm tự động. CommentAutomatic proxy configuration
Xác thực ủy nhiệm thất bạiProxy Authentication Failed
Bật ủy nhiệmEnable Proxy
Cấu hình máy phục vụ ủy nhiệm được sử dụngNameConfigure the proxy servers used
Tắt ủy nhiệmDisable Proxy
Đang ở trang 1. Tìm thấy 541 câu phù hợp với cụm từ giấy ủy quyền.Tìm thấy trong 1,104 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.