Dịch sang Tiếng Anh:

  • ground-squirrel   

Ví dụ câu "con sóc đất", bản dịch bộ nhớ

add example
Con sẽ chăm sóc bọn trẻPobrinit will be for the kids, okay?
Hãy chăm sóc con gái dùm tôiTake care of my daughter
Hãy chăm sóc con của chúng taTake care of our boy
Scofield là một con sócScotfield’ s squirrelly
Như con đã nói, con sẽ chăm sóc bọn chúngAs I said, pobrinit will be for them
Vậy trong trường hợp đó, ai sẽ săn sóc con mèo của bạn?Who will take care of your cat then?
Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?Who'll take care of the dog while we are gone?
Đã được chăm sócAttended to as instructed
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1983 câu phù hợp với cụm từ con sóc đất.Tìm thấy trong 2,049 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.