Dịch sang Tiếng Anh:

  • ground-squirrel   

Ví dụ câu "con sóc đất", bản dịch bộ nhớ

add example
Hãy chăm sóc con của chúng taTake care of our boy
Con sẽ chăm sóc bọn trẻPobrinit will be for the kids, okay?
Vậy trong trường hợp đó, ai sẽ săn sóc con mèo của bạn?Who will take care of your cat then?
Hãy chăm sóc con gái dùm tôiTake care of my daughter
Scofield là một con sócScotfield’ s squirrelly
Như con đã nói, con sẽ chăm sóc bọn chúngAs I said, pobrinit will be for them
Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?Who'll take care of the dog while we are gone?
Đã được chăm sócAttended to as instructed
Kể từ bây giờ bà ấy sẽ chăm sóc ông.She will care for you from now on.
Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Above all, take care of yourself.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1983 câu phù hợp với cụm từ con sóc đất.Tìm thấy trong 0,65 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.