Dịch sang Tiếng Anh:

  • sheep           
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

con cừu giàcrone
con cừu hai tuổiteg
con cừu mặt đenblack face
cừu cả conbarbecue
cừu conyeanling; lamb; lambkin
lứa cừu confall

Ví dụ câu "con cừu", bản dịch bộ nhớ

add example
Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.A sheep dog drives the flock to the pasture.
Pho mát là một chất dinh dưỡng, sản xuất từ sữa bò, dê, cừu và các động vật có vú khác.Cheese is a solid food made from the milk of cows, goats, sheep, and other mammals.
con gái tôi Jane, sẽ kết hôm, phải xa các chị em của nóAnd my Jane, marrying so grand, must throw her sisters in the way
Các con chạy X kinh điển cũThe old classic X cursors
Sao cậu dám cả gan bảo vệ con gái của nhà vua?How dare you save the king' s daughter?
Con chạy màu đen lớnLarge black cursors
Tôi có chồng và hai đứa con.I am married and have two children.
Con có thể tự tìm cô ấyI can find her
Ta có ‧ đứa conWe share a son
Chuyện nhỏ như con thỏ. Thật là một đứa nhóc dễ thươngBreak a leg.Sweet kid
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1816 câu phù hợp với cụm từ con cừu.Tìm thấy trong 1,049 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.