Dịch sang Tiếng Anh:

  • sheep           
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

con cừu giàcrone
con cừu hai tuổiteg
con cừu mặt đenblack face
cừu cả conbarbecue
cừu conyeanling; lamb; lambkin
lứa cừu confall

Ví dụ câu "con cừu", bản dịch bộ nhớ

add example
Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.A sheep dog drives the flock to the pasture.
Pho mát là một chất dinh dưỡng, sản xuất từ sữa bò, dê, cừu và các động vật có vú khác.Cheese is a solid food made from the milk of cows, goats, sheep, and other mammals.
Anh đã tìm ra cách hòa hợp cừu và sói rồi đấy à?You found a way to make the sheep invite the wolves to dinner
Cái chết...là con đường duy nhất... dẫn đến... sự sốngDeath... is the only path... that leads... to birth
Ê... một con búp bê nhỏHello, little baby doll
Tôi có một con màu xám rất đẹpI have a beautiful grey
Con đường kết thúc ở đây, PrinceThe road ends here, Prince
Chúng ta hãy ý thức tất cả tầm quan trọng của ngày hôm nay. vì hôm nay trong bốn bức tường mến khách của Boulogne-sur-Mer, không phải là người Pháp và người Anh, người Nga và người Ba Lan gặp nhau, mà là những con người gặp gớ những con người.Let us be fully aware of all the importance of this day, because today within the generous walls of Boulogne-sur-Mer have met not French with English, nor Russians with Polish, but people with people.
Kiểu & con ChartChart & Sub-type
Con trỏ nhấp nháyBlinking Cursor
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1816 câu phù hợp với cụm từ con cừu.Tìm thấy trong 1,221 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.