Dịch sang Tiếng Anh:

  • sheep           
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

con cừu giàcrone
con cừu hai tuổiteg
con cừu mặt đenblack face
cừu cả conbarbecue
cừu conyeanling; lamb; lambkin
lứa cừu confall

Ví dụ câu "con cừu", bản dịch bộ nhớ

add example
Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.A sheep dog drives the flock to the pasture.
Pho mát là một chất dinh dưỡng, sản xuất từ sữa bò, dê, cừu và các động vật có vú khác.Cheese is a solid food made from the milk of cows, goats, sheep, and other mammals.
Anh đã tìm ra cách hòa hợp cừu và sói rồi đấy à?You found a way to make the sheep invite the wolves to dinner
See you later, alligator- Rồi con sê thấy nhiều chuyện lạ khác nữaSee you later, alligator- You' il be seeing a lot of changes around here
Hành động cần làm khi con chạy chuột còn lại trong gốc dưới bên phải trong ‧ giây. Screen saver categoryThe action to take when the mouse cursor is located in the bottom right corner of the screen for ‧ seconds
Ở đây có ô xem thử chọn tỷ lệ hình thể được dùng để xén. Bạn có thể sử dụng con chuột để di chuyển và thay đổi kích cỡ của vùng xén. Ấn giữ phím CTRL để cũng di chuyển góc đối diện. Ấn giữ phím SHIFT để di chuyển góc gần nhất con trỏ chuộtHere you can see the aspect ratio selection preview used for cropping. You can use the mouse to move and resize the crop area. Press and hold the CTRL key to move the opposite corner too. Press and hold the SHIFT key to move the closest corner to the mouse pointer
Một con chiên ngoan đạoI think they know my son!-- Yeah!
Ô kìa, con bươm bướm!Oh, there's a butterfly!
Đưa tôi con daoGive me that knife
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1816 câu phù hợp với cụm từ con cừu.Tìm thấy trong 0,625 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.