Dịch sang Tiếng Anh:

  • chief of the Secretariat   

Ví dụ câu "chánh văn phòng", bản dịch bộ nhớ

add example
Trong văn phòng của trưởng trạiIn the warden' s office
Văn phòng cảnh sát?SEAN:Sheriff' s department?
Mày ở lại văn phòng giám đốc trại tới hàng giờ liềnYou' re in the warden' s office after hours
Cậu đã đột nhập vào văn phòngYou broke into the office!
Castor sẽ là đạo diễn của văn phòngCastor' s the new acting director of the bureau
Hắn có văn phòng ở khắp mọi nơiHe has offices all over the world
Đây đâu phải văn phòngThis is not the office
Amanda muốn gặp anh ở văn phòng của cô ấyAmanda wants to see you in her office
Đang ở trang 1. Tìm thấy 670 câu phù hợp với cụm từ chánh văn phòng.Tìm thấy trong 0,342 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.