Dịch sang Tiếng Anh:

  • chief of the Secretariat   

Ví dụ câu "chánh văn phòng", bản dịch bộ nhớ

add example
Đây đâu phải văn phòngThis is not the office
Castor sẽ là đạo diễn của văn phòngCastor' s the new acting director of the bureau
Lề trên. Hộp xoay/trường hiệu chỉnh văn bản này cho bạn khả năng điều khiển lề trên bản in, nếu ứng dụng in không xác định nội bộ các lề. Thiết lập này hoạt động, lấy thí dụ, khi in tập tin văn bản ASCII, hoặc khi in từ KMail hay Konqueror. Ghi chú: thiết lập lề này không hoạt động với khả năng in trong bộ văn phòng KOffice hay OpenOffice. org, vì những ứng này này (hoặc các người dùng chúng) cần phải làm riêng. Cũng không hoạt động với tập tin định dạng PostScript hay PDF, mà thường có các lề cố định nội bộ. Gợi ý thêm cho người sử dụng thành thạo: yếu tố GUI KDEPrint này tương ứng với tham số tùy chọn công việc dòng lệnh CUPS:-o page-top=... ‧ use values from " ‧ " or higher. " ‧ " is equal to ‧ inchTop Margin. This spinbox/text edit field lets you control the top margin of your printout if the printing application does not define its margins internally. The setting works for instance for ASCII text file printing, or for printing from KMail and Konqueror.. Note: This margin setting is not intended for KOffice or OpenOffice. org printing, because these applications (or rather their users) are expected to do it by themselves. It also does not work for PostScript or PDF file, which in most cases have their margins hardcoded internally. Additional hint for power users: This KDEPrint GUI element matches with the CUPS commandline job option parameter:-o page-top=... ‧ use values from " ‧ " or higher. " ‧ " is equal to ‧ inch
Em ko nên quay lại văn phòngShouldn' t you get back to the office?
Thầy em dẫn em vào văn phòngMy teacher took me to the office
Amanda muốn gặp anh ở văn phòng của cô ấyAmanda wants to see you in her office
Trong văn phòng của trưởng trạiIn the warden' s office
Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.His office is right up there.
Cậu đã đột nhập vào văn phòngYou broke into the office!
Ông ấy không bao giờ có mặt ở văn phòng buổi sáng.He is never in the office in the morning.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 670 câu phù hợp với cụm từ chánh văn phòng.Tìm thấy trong 0,415 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.