Dịch sang Tiếng Anh:

  • chief of the Secretariat   

Ví dụ câu "chánh văn phòng", bản dịch bộ nhớ

add example
Ông bao nhiêu tuổi, Chánh văn phòng Sinclair?How old are you, Chief of Staff Sinclair?
Lề trên. Hộp xoay/trường hiệu chỉnh văn bản này cho bạn khả năng điều khiển lề trên bản in, nếu ứng dụng in không xác định nội bộ các lề. Thiết lập này hoạt động, lấy thí dụ, khi in tập tin văn bản ASCII, hoặc khi in từ KMail hay Konqueror. Ghi chú: thiết lập lề này không hoạt động với khả năng in trong bộ văn phòng KOffice hay OpenOffice. org, vì những ứng này này (hoặc các người dùng chúng) cần phải làm riêng. Cũng không hoạt động với tập tin định dạng PostScript hay PDF, mà thường có các lề cố định nội bộ. Gợi ý thêm cho người sử dụng thành thạo: yếu tố GUI KDEPrint này tương ứng với tham số tùy chọn công việc dòng lệnh CUPS:-o page-top=... ‧ use values from " ‧ " or higher. " ‧ " is equal to ‧ inchTop Margin. This spinbox/text edit field lets you control the top margin of your printout if the printing application does not define its margins internally. The setting works for instance for ASCII text file printing, or for printing from KMail and Konqueror.. Note: This margin setting is not intended for KOffice or OpenOffice. org printing, because these applications (or rather their users) are expected to do it by themselves. It also does not work for PostScript or PDF file, which in most cases have their margins hardcoded internally. Additional hint for power users: This KDEPrint GUI element matches with the CUPS commandline job option parameter:-o page-top=... ‧ use values from " ‧ " or higher. " ‧ " is equal to ‧ inch
Văn phòng cảnh sát?SEAN:Sheriff' s department?
Đây đâu phải văn phòngThis is not the office
À, có mấy tên khủng bố gửi đến ‧ thùng quà nhỏ...Anh phải trung hòa chúng trước khi chúng làm nổ tung văn phòngOh, just some terrorists decided to send a little care package, box of goodies... which had to be neutralized before blowing up the office
Em ko nên quay lại văn phòngShouldn' t you get back to the office?
Cậu đã đột nhập vào văn phòngYou broke into the office!
Anh làm việc ở văn phòng nhà máy bao lâu rồi?How long have you worked in the factory office?
Hắn có văn phòng ở khắp mọi nơiHe has offices all over the world
Cái máy trả lời chết tiệt ở văn phòng cảnh sátFucking answering machine at the sheriff' s office
Ông Carver.- Ông không có văn phòng Bắc kinh nào cảMr Carver, you don' t have a bureau in Beijing
Cái trò mà anh đang làm ở trong văn phòng ông giám đốc trại?That thing you' re doing at the Pope' s office?
Quăng cái điện thoại khốn kiếp đó ra khỏi văn phòng tôiThrow that fucking phone out of my office!
Wade, anh làm gì mà ra đây vậy?Anh biết đấy, văn phòng của tôi là khắp thế giới màWade, what the hell are you doing here?
Kể cho Lucille nghe tai họa mà con gặp với người bán văn phòng phẩm điTell Lucile about the disaster you had with the stationers
Cho đến lúc tôi quay lại vào tuần sau, tôi muốn có hai người canh gác bên ngoài văn phòng này suốt ‧ giờUntil I get back, I want two guards outside this office ‧ hours a day
Không một cuộc thảo luận nào ở văn phòng quản trị?No debriefings in the executive office?
Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.His office is right up there.
Amanda muốn gặp anh ở văn phòng của cô ấyAmanda wants to see you in her office
Văn phòng của anh kiaYou have to put it in there
Quăng cái điện thoại đó ra khỏi văn phòng tôiThrow that phone out of my office
Mày ở lại văn phòng giám đốc trại tới hàng giờ liềnYou' re in the warden' s office after hours
Con trai bác làm cho một văn phòng chính phủ thường khuyên bác nên bán nơi này, để nhà nước xây một condo ở đây... nhưng những khách hàng hiện nay của bác cố định rồi. khi bác còn khỏeMy son who works at a government office tells me I should sell this place so they can build a condo here... but my current customers would be in a fix.As long as I' m still healthy
An ninh chỉ dành cho nhân viên văn phòngSecurity is only for the white- collared
Anh hãy đến văn phòng của Simon Rawlins, ở công ty bảo hiểm chi nhánh MaritimeYou' ve reached Simon Rawlins at Alliance Security, Maritime Division
Đang ở trang 1. Tìm thấy 670 câu phù hợp với cụm từ chánh văn phòng.Tìm thấy trong 5,93 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.