Dịch sang Tiếng Anh:

  • chief of the Secretariat   

Ví dụ câu "chánh văn phòng", bản dịch bộ nhớ

add example
Castor sẽ là đạo diễn của văn phòngCastor' s the new acting director of the bureau
Amanda muốn gặp anh ở văn phòng của cô ấyAmanda wants to see you in her office
Thầy em dẫn em vào văn phòngMy teacher took me to the office
Hắn có văn phòng ở khắp mọi nơiHe has offices all over the world
Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.His office is right up there.
Ông ấy không bao giờ có mặt ở văn phòng buổi sáng.He is never in the office in the morning.
Văn phòng cảnh sát?SEAN:Sheriff' s department?
Đây đâu phải văn phòngThis is not the office
Đây có phải là " Văn phòng TL "?Is this " NK Agent "?
Đang ở trang 1. Tìm thấy 670 câu phù hợp với cụm từ chánh văn phòng.Tìm thấy trong 0,75 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.