Dịch sang Tiếng Anh:

  • funnel   
    (verb, noun   )
  • hopper   
    (noun   )

Ví dụ câu "cái phễu", bản dịch bộ nhớ

add example
Anh ta có lý- Có cái khỉ gìHe' s got a point.- He' s got nothing
Đó không phải là cái mà tôi tìm.That isn't what I'm looking for.
Địa chỉ thư điện tử của bạn. Nếu không đúng, hãy bấm cái nút « Cấu hình thư » để thay đổi nóYour email address. If incorrect, use the Configure Email button to change it
Bạn có thể bấm cái nút này để xem thông tin chi tiết hơn về hồ sơ nhập đã chọnYou can use this button to get more detailed information about the selected input profile
Chaka chaka là cái gì?Chaka chaka what?
Nhấn vào cái nút này để tiếp tới một bước trong lịch sử duyệtClick this button to move forward one step in the browsing history
Bạn đang nói cái gì vậy?What are you talking about?!
Cái này dễ.That's easy.
Anh ấy không thể là người đã viết cái đó; đó không phải là chữ viết của anh ấy.He can't have written this; it's not his handwriting.
Tôi rất hâm mộ Fuoshan, nó như là cái nôi của võ thuật Tôi đến từ phương namI' ve long admired Fuoshan as the town of martial arts
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1444 câu phù hợp với cụm từ cái phễu.Tìm thấy trong 0,58 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.