Dịch sang Tiếng Anh:

  • flour       
    (verb, noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (5)

bánh mì bột sắncassava
bột làm bánh mìbreadstuffs
cháo bột mìfurmety; frumenty; mush
hộp rắc bột mìflour-box
Uc bánh bột mìjohnny-cake

Ví dụ câu "bột mì", bản dịch bộ nhớ

add example
Nhưng khi chị em phàn nàn, thì đánh đập chị em và giam chị em... vôi bột đổ xuốngBut when we complained, we were beaten and chained... and lime powder was thrown on us
Buồng giam lớn có chừng này... chị em không có chỗ chạy chỉ biết đứng chịu trận... dính nước với vôi bộtOur cells were this big... and we could do nothing but stand where we were... and get the water and the lime all over us
Tôi cũng sẽ không hành động như ‧ đứa trẻ bồng bộtI' m not going to act like a petulant child
Tôi đã mua một chút đường và bộtI brought some sugar and flour
Anh đã quay phim, đã chơi cầu cơ và còn rắc bột sáng... và tình hình vẫn tệ hơnYou got your camera, Ouija- lautasi talkkisi and floor- and the situation has only worsened
Thế còn bánh thì sao?What about the bread?
Anh ấy nói họ cần có bánh và cả hoa hồng nữaSo he says that they want their bread and they want their roses too
Ta thích trứng ếch nướng với bánh cũng như trứng cá muốiI love tadpoles on toast almost as much as I love caviar
Tôi đã bảo để riêng và tương cơ màI said to separate the noodles and bean sauce
Bánh BayNameFlying Toasters
Vậy anh có muốn ăn ăn liền không?Then do you want instant noodles?
Bạn hãy chờ bánh nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Wait for the bread to completely cool down before eating it.
Tôi cần bánh và sữa.I need some bread and milk.
Sáu ổ bánh nướng phết bơ ở hai bênSix loaves of wheat toast with butter on both sides
Xin ngài nhận lấy chút bánh và muối này.Tượng trưng cho sự mến khách của chúng tôiAccept this bread and salt as our hospitality
Khi nào con về.Mẹ sẽ làm bánh hay làAnd when you get back, I' il make you some shortbread or
Nè anh, sợi ở đây sao đắt quá?How about spaghetti?
Cho tôi bánh nướng nhé?Can I get my toast, please?
Mama mia! bánh vị quế phủ kem và những trái dâu tươiMama mia!Pumpkin cinnamon breads with fresh strawberries and cream
Đang ở trang 1. Tìm thấy 19 câu phù hợp với cụm từ bột mì.Tìm thấy trong 1,105 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.