Dịch sang Tiếng Anh:

  • flour       
    (verb, noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (5)

bánh mì bột sắncassava
bột làm bánh mìbreadstuffs
cháo bột mìfurmety; frumenty; mush
hộp rắc bột mìflour-box
Uc bánh bột mìjohnny-cake

Ví dụ câu "bột mì", bản dịch bộ nhớ

add example
Bạn hãy chờ bánh nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Wait for the bread to completely cool down before eating it.
Bánh BayNameFlying Toasters
Tôi cần bánh và sữa.I need some bread and milk.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 19 câu phù hợp với cụm từ bột mì.Tìm thấy trong 0,224 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.