Dịch sang Tiếng Anh:

  • busy           
    (Adjective  ) (adjv   )
     
    doing a great deal
  • busily     
  • bustle   
    (verb, noun   )
  • engaged     
    (verb, adjv   )
  • fluster       
    (verb, noun   )
  • hectic   
    (adjv   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (5)

bận rộn lăng xăngputter
bận rộn vớioccupy
làm bận rộnfluster
sự bận rộngo; fluster; trot
tình trạng bận rộnbusyness; business

Ví dụ câu "bận rộn", bản dịch bộ nhớ

add example
Vậy thì bận rộn cái gì?What' s there to be busy about?
Còn tôi là chủ quán trọ bận rộnAnd I' m just an engaged innkeeper
À, ko sao hướng dẫn viên du lịch thường rất bận rộnI had no idea travel agents were so busy
Young- Jae, cậu hình như là rất bận rộnYou seem very busy indeed
Rahl ko vướng bận quy luật nào cảRahl isn' t playing by any rules
Tôi rất tiếc, ngài Johnston, tiến sĩ Markowski chỉ gặp khi đã có hẹn trước, cô ấy đang bận việcI' m sorry, Mr. Johnston, but Dr. Markowski only takes appointments, and she' s in a session right now
Hôm nay bận quáToo busy lately
Xin lỗi, tớ bận quáSorry, I' ve been busy
À... nhưng tôi đang bậnEr, yeah, well, I' m a bit busy
Con trỏ bận thụ độngPassive Busy Cursor
Đường dây bận nên đợi % ‧ giâyLine busy. Waiting: %‧ seconds
Aaron đang rất bậnAaron is very busy now
Máy phục vụ đang đáp ứng các yêu cầu khác nên quá bận để đáp ứngThe server was too busy responding to other requests to respond
Bộ điều giải còn bậnThe modem is busy
Cậu lúc nào cũng bận, nên mình mới tới đâySince you' re the busy one, I' m coming to you
Đang ở trang 1. Tìm thấy 57 câu phù hợp với cụm từ bận rộn.Tìm thấy trong 0,382 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.