Dịch sang Tiếng Anh:

  • busy           
    (Adjective  ) (adjv   )
     
    doing a great deal
  • busily     
  • bustle   
    (verb, noun   )
  • engaged     
    (verb, adjv   )
  • fluster       
    (verb, noun   )
  • hectic   
    (adjv   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (5)

bận rộn lăng xăngputter
bận rộn vớioccupy
làm bận rộnfluster
sự bận rộngo; fluster; trot
tình trạng bận rộnbusyness; business

Ví dụ câu "bận rộn", bản dịch bộ nhớ

add example
Còn tôi là chủ quán trọ bận rộnAnd I' m just an engaged innkeeper
Hôm nay bận quáToo busy lately
Xin lỗi, tớ bận quáSorry, I' ve been busy
Con trỏ bận thụ độngPassive Busy Cursor
Đường dây bận nên đợi % ‧ giâyLine busy. Waiting: %‧ seconds
Máy phục vụ đang đáp ứng các yêu cầu khác nên quá bận để đáp ứngThe server was too busy responding to other requests to respond
Bộ điều giải còn bậnThe modem is busy
Đang ở trang 1. Tìm thấy 57 câu phù hợp với cụm từ bận rộn.Tìm thấy trong 0,196 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.