Dịch sang Tiếng Anh:

  • Taiwan   
    (Proper noun  ) (name, noun   ) []
     
    East Asian country
     
    A partially recognised state in East Asia which governs a number of islands claimed by the People's Republic of China, including the island of Taiwan.
  • Republic of China   
    (Proper noun  )
     
    state in East Asia

Picture dictionary

Taiwan
Taiwan

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (8)

Điện ảnh Đài LoanCinema of Taiwan
Eo biển Đài LoanTaiwan Strait
Hiệp hội bóng đá Đài LoanChinese Taipei Football Association
Kinh tế Đài LoanEconomy of Taiwan
Ngân hàng Đài LoanBank of Taiwan
Nhân khẩu Đài LoanDemographics of Taiwan
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài LoanTaiwan Taoyuan International Airport
Tiếng Đài LoanTaiwanese; a; sda

Ví dụ câu "Đài Loan", bản dịch bộ nhớ

add example
Đó là đài tưởng niệm nhà CameronSo there' s the Camerons ' monument
Các người lên chuyền đài Maury Povich luôn luôn tự phụ vấn đề ngươi yêu họ đi với người khác.The people who come on the Maury Povich show often make pretentious claims about their lovers cheating on them.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 69 câu phù hợp với cụm từ Đài Loan.Tìm thấy trong 0,26 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.