Dịch sang Tiếng Anh:

  • Taiwan   
    (Proper noun  ) (name, noun   ) []
     
    East Asian country
     
    A partially recognised state in East Asia which governs a number of islands claimed by the People's Republic of China, including the island of Taiwan.
  • Republic of China   
    (Proper noun  )
     
    state in East Asia
  • ngoc thao   

Picture dictionary

Taiwan
Taiwan

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (9)

Điện ảnh Đài LoanCinema of Taiwan
Eo biển Đài LoanTaiwan Strait
Hiệp hội bóng đá Đài LoanChinese Taipei Football Association
Kinh tế Đài LoanEconomy of Taiwan
Ngân hàng Đài LoanBank of Taiwan
Nhân khẩu Đài LoanDemographics of Taiwan
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài LoanTaiwan Taoyuan International Airport
tại sao bạn muốn sang đài loan làm việcwei shen me ni xiang dao taiwan qu
Tiếng Đài LoanTaiwanese; a; sda

Ví dụ câu "Đài Loan", bản dịch bộ nhớ

add example
Hãy loan tinSpread the word!
Báo động đỏ, võ đàiCode red, arena stage
Tổng đài trực đâyMAN ON PHONE
Đó là đài tưởng niệm nhà CameronSo there' s the Camerons ' monument
Khi nào bạn đi Rumani, bạn sẽ thăm lâu đài của Dracula.When you go to Romania, you will visit Dracula's Castle.
Đài phun Hạt (GL) NameParticle Fountain (GL
Sĩ quan đài quan sát, gia tăng tối đaOfficer Watch, increase max
Ảnh bảo vệ Màn hình Đài phun HạtParticle Fountain Screen Saver
Thuyền trưởng, mời ngài lên đài chỉ huyCaptain, you' re needed on the bridge
Đang ở trang 1. Tìm thấy 69 câu phù hợp với cụm từ Đài Loan.Tìm thấy trong 0,451 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.