Dịch sang Tiếng Việt:

  • những người ngoài nhóm   

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Anh Tiếng Việt. (74)

Abelian groupnhóm giao hoán
advocacy groupnhoùm bieän hoä
age grouplứa tuổi
Age Groups in Scouting and GuidingNhóm tuổi trong Nam Hướng đạo và Nữ Hướng đạo
age-groupnhóm tuổi; nhòng
Alibaba GroupAlibaba.com
alien ethnic groupdị tộc
alternating groupnhóm giao nhau
assemble in a groupdụm
Basin GroupsCác nhóm Lòng chảo
be let outsổ lồng
blood groupnhóm máu
business groupnhóm công ty; tập đoàn
Cairns GroupNhóm Cairns
clear outcút
completely out ofhết ráo
computing groupnhóm điện toán
contact groupnhóm liên hệ
content type groupnhóm loại nội dung
custom groupnhóm chuyên biệt
custom group fieldtrường nhóm chuyên biệt
diagnosis related group classification (drg’s)nhoùm chuyeân khoa phaân loaïi theo söï chaån ñoaùn
discussion groupnhóm thảo luận
distribution groupnhóm phân phối
drg (diagnosis related group classification)nhoùm chuyeân khoa phaân loaïi theo söï chaån ñoaùn
dynamic distribution groupnhóm phân phối động
Essar GroupTập đoàn Essar
ethnic groupdân tộc; sắc tộc
Farm Administrators groupnhóm Quản trị Cụm máy phục vụ
four-groupnhóm Klein; nhóm bốn
functional groupnhóm chức
groupnhóm // nhóm lại; phường; bọn; toán; gốc; quần tụ; đoàn; phái; hợp thành nhóm; nhóm; tập đoàn; tập hợp lại; sắp; phân loại; phân hạng; phân phối theo nhóm
Group Ad-hoc NetworkMạng không thể thức nhóm
group attributethuộc tính nhóm
group delaytrì hoãn nhóm
group distribution framekhung phân bố nhóm
group frequencytần số nhóm
group iconhình tượng nhóm
group itemmục nhóm
group leadernhóm trưởng
group membernhóm viên
group of gamblersđám bạc
Group of SevenNhóm G7
Group of TenNhóm G10
Group Policychính sách nhóm
group sextình dục tập thể
group uptập hợp
Group Work SiteSite Làm việc Nhóm
group-likegiống nhóm |; tựa nhóm
groupedđã nhóm lại |
groupingđội; sự nhóm lại; nhóm; tổ; sự họp thành nhóm
GroupsNhóm
language groupnhóm ngôn ngữ
leader of a groupđội trưởng
Lenovo GroupLenovo
LG GroupTập đoàn LG
live in groupsquần cư
local administrators groupnhóm quản trị viên cục bộ
local groupnhóm cục bộ
mail-enabled universal distribution groupnhóm phân phối thống nhất dành cho thư
mail-enabled universal security groupnhóm an toàn thông tin thống nhất dành cho thư
member groupnhóm thành viên
Members groupnhóm Thành viên
Moving Picture Experts GroupMPEG
nest grouptổ
open outnở
option groupnhóm tuỳ chọn
outtrẹo xương; đã xuất bản; không như bình thường
Players from England's professional football leagues have told a campaign group that racism and homophobia are common in the game.Các cầu thủ đến từ các giải bóng đá chuyên nghiệp ở Anh đã nói với một nhóm chiến dịch rằng sự phân biệt chủng tộc và chứng sợ đồng tính đang phổ biến trong các trận đấu.
Scout GroupLiên đoàn Hướng đạo
SharePoint groupNhóm SharePoint
Tata GroupTập đoàn TaTa
Windows Live GroupsWindows Live Groups
World Bank GroupNhóm Ngân hàng Thế giới

Ví dụ câu "out-group", bản dịch bộ nhớ

add example
The Pit.They all hang out at The PitBọn nó luôn hẹn gặp ở quán Pit
He' il fight to keep illegal immigrants OUT!Ông ấy sẽ tiếp tục chiến đấu để bọn nhập cư trái phép CÚT ĐI! hàng rào điện đã được hỗ trợ ở biên giới
You got to get out nowEm phải trốn đi ngay!
We' re this far out and your place is nearby soNhà bạn cũng gần mà
Nikita, I' m gonna head out to the farmer' s marketNikita, tôi ra ngoài chợ trời đây
Up, out and jogLên, ra và nhảy nhẹ
And while you' re at it, take the cat outVà tiện thể đang ở đó, em cho con mèo ra đi
Carlos, get the meat out of the heatCarlos, lấy thịt ra khỏi lò
" To Royal Navy Task Group" Gửi đặc nhiệm hải quân hoàng gia
Up in the North Atlantic, after that heat is pulled out, what' s left behind is colder water and saltier water because the salt doesn' t go anywherePhía trên Bắc Đại Tây Dương, sau khi nhiệt lượng bị lấy hết, những gì còn lại là nước lạnh và mặn hơn bởi vì muối không đi đâu cả
Now, you know how dear to my heart the work you do is, but the department doesn' t pay me to stake out potential child abusersBây giờ, cô biết rằng nó có ý nghĩa như thể nào trong trái tim tôi. công việc cô làm, nhưng chính phủ không trả lương cho tôi, để bỏ qua những việc lạm dụng trẻ em
Works out for her for a shameTác phẩm làm nó bị xấu hổ
Five hundred invitations have gone outkhách mời đã lên đường
The value the zoom-out tool should useGiá trị công cụ thu nhỏ sẽ dùng
You can tell him you didn' t get anything out of meEm có thể nói với hắn ta là em không moi được gì ở anh cả
The door opened and a man came out.Cánh cửa mở ra và người đàn ông đi ra.
Now get out of hereGiờ thì đi khỏi đây đi
Jason, who' s out there?Jason, ai ngoài kia vậy?
Do you really want to remove that group?Bạn có muốn xóa nhóm này?
We're getting out of here. The cops are coming.Chúng mình chạy đi. Cảnh sát tới bay giờ.
You saved my life out thereCô đã cứu tôi ở đó mà
Boot him out before he does anythingTóm hắn lại trước khi hắn làm điều gì
The connection the program '%‧ ' was trying to establish timed outChương trình « % ‧ » đã thử tới một kết nối đã quá thời
You know what... let me just make sure it' s him before you get out-- Okay-- AlrightCô để yên cho tôi kiểm tra đã nhé!
If anyone found out what I do, I' d be an organ donorBất cứ ai cần gì, tôi sẵn sàng là người tình nguyện
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1020 câu phù hợp với cụm từ out-group.Tìm thấy trong 16,483 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.