phát âm: IPA: ˌɡutə‿ˈnaχt  

Dịch sang Tiếng Việt:

  • chúc ngủ ngon   
    (Phrase  )

    Hiện biến cách

Ví dụ câu "gute Nacht", bản dịch bộ nhớ

add example
Gute Nacht. Träum was Schönes.Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.
Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Gute Nacht, TsuyakoHẹn gặp lại bà, Tsuyako
Gute Arbeit letzte NachtCảm ơn vì tối qua
Gute Nacht, DonTạm biệt, Don
Nacht der AußerirdischenNameĐêm tối Người ngoài hành tinhName
Ich muss Dich etwas fragen, über die Nacht in der es pasSiert istTa cần hỏi cháu vài điều về đêm xảy ra chuyện
Genau das sagte Kathy Selden zu mir in jener NachtĐó là điều Kathy Selden nói với tôi tối hôm đó
Etwas ist passiert hier letzte NachtNhững điều đã xảy ra ở đây tối qua
Mit Henry Sampsons Verhaftung, stürzen die Aktien von Air America weiterhin ab, haben fast ‧ % ihres Marktwertes über Nacht verlorenSau khi Henry Sampson bị bắt giá cổ phiếu Air America tiếp tục sụt giảm mất đến ‧ % giá trị thị trường ngay trong đêm
Wollen wir heute nacht wegbleiben?Chúng ta ở ngoài đêm nay nhé?
In jener Nacht kam der große weiße Regen über das Tal der YagahlVào đêm đó, ‧ cơn mưa tuyết vĩ đại đã đổ xuống thung lũng của người Yagahl
Bei Sonnenuntergang, blühte an der Spitze des Berges, jede Nacht eine verzauberte Rose, die denjenigen, der sie pflückte, unsterblich machteMỗi khi hòan hôn, trên đỉnh ngọn núi, có một bông hồng nở ra hàng đêm và khiến cho mọi thứ trở nên bất diệt
Die ganze Nacht?Gì chứ?- Em không biết
Wir wissen, dass eine Audiodatei so gegen Mitternacht letzte Nacht durchgesickert istChúng ta biết rằng file ghi âm bị lộ tối hôm qua
Wir müssen sie heute Nacht befreienPhải cứu họ thôi!
Die erste Nacht in der Sie geschlafen hat, haben Sie unsere Tür aufgebrochenÐêm đầu tiên nó ngủ là cái dêm mà cô đã xông vào cửa nhà chúng tôi
War er gedacht hier unter den Bäumen nachts wie alle anderen Schweine?Có phải anh ta cũng được hoài thai dưới những tán cây trong đêm như những bao đứa con hoang khác
Und gehen nachts weiter, wenn es kühler istĐến tối mát trời thì tiếp tục đi
Er ist letzte Nacht um 11 Uhr ins Bett gegangen.Hôm qua anh ấy đi ngủ hồi 11 giờ.
Das ist Linas große Nacht und sie hat das Recht zu sprechenĐây là một buổi tối lớn của Lina và cô ấy xứng đáng được nói chứ
Đang ở trang 1. Tìm thấy 253 câu phù hợp với cụm từ gute Nacht.Tìm thấy trong 5,035 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.